Not Verified, Not Assessed & Augmented
Cognivo sử dụng các từ trạng thái chính xác để bạn luôn biết một câu trả lời đáng tin cậy đến mức nào. Đây là ý nghĩa của từng từ.
Các từ trạng thái
- Grounded — được xác minh trực tiếp từ bằng chứng on-chain (Cognivo Grounded On-Chain Evidence). Đây là cơ sở có thẩm quyền cho các sự thật on-chain.
- Verified — Cognivo đã xác nhận tín hiệu cụ thể (ví dụ, một tín hiệu lock thực sự được tìm thấy).
- Not verified — Cognivo không thể xác nhận tín hiệu. Nó không có nghĩa là điều ngược lại là đúng; nó có nghĩa là tuyên bố chưa được xác lập. Ví dụ: "no active timed lock verified" có nghĩa là một lock chưa được xác nhận, không phải là không thể có một lock.
- Not assessed — Cognivo không đánh giá điều này trong khung nhìn hiện tại (ví dụ, một loại pool mà bề mặt này không đọc theo cùng một cách). Nó không giống với bằng không.
- Unavailable — dữ liệu không thể thu thập được cho yêu cầu này (ví dụ, một chuỗi hoặc pool mà bề mặt này không bao phủ ở đây).
- Partial — Cognivo có thể đọc một phần, nhưng không phải tất cả, dữ liệu liên quan, và báo cáo những gì nó có thể.
- Augmented — ngữ cảnh bổ sung được gắn nhãn rõ ràng (Cognivo Augmented Intelligence). Nó hỗ trợ việc diễn giải nhưng không bao giờ ghi đè một sự thật grounded.
Tại sao điều này quan trọng
Những từ này giữ cho các câu trả lời trung thực. Cognivo không bao giờ coi not assessed hoặc unavailable như thể chúng có nghĩa là "bằng không" hoặc "an toàn", và không bao giờ trình bày ngữ cảnh augmented như một sự thật grounded. Khi một điều gì đó không thể được xác minh, Cognivo nói rõ điều đó.
Tham khảo nhanh
| Nhãn | Ý nghĩa | Nó có nghĩa là "an toàn" hoặc "bằng không" không? |
|---|---|---|
| Grounded | Được xác minh on-chain | Không — nó nêu một sự thật, không phải một phán quyết |
| Verified | Tín hiệu cụ thể được xác nhận | Không |
| Not verified | Không được xác nhận | Không — chỉ là sự vắng mặt của xác nhận |
| Not assessed | Không được đánh giá ở đây | Không |
| Unavailable | Không thể thu thập được | Không |
| Partial | Một số dữ liệu được đọc | Không |
| Augmented | Ngữ cảnh bổ sung được gắn nhãn | Không — chỉ là ngữ cảnh hỗ trợ |