Bằng Chứng Grounded so với Augmented
Mỗi câu trả lời của Cognivo được xây dựng từ hai loại bằng chứng. Biết được loại nào là loại nào sẽ giúp bạn đánh giá mức độ quan trọng cần dành cho từng phần của câu trả lời.
Cognivo Grounded On-Chain Evidence
Bằng chứng grounded được xác minh trực tiếp từ dữ liệu on-chain. Đó là cơ sở có thẩm quyền cho bất kỳ sự thật on-chain nào trong câu trả lời của Cognivo. Các ví dụ bao gồm danh tính token, các lần chuyển thực sự đã xảy ra, và trạng thái pool thanh khoản mà Cognivo có thể đọc trực tiếp.
Khi bạn thấy Cognivo Grounded On-Chain Evidence, điều đó có nghĩa là tuyên bố được hậu thuẫn bởi những gì được ghi lại on-chain.
Cognivo Augmented Intelligence
Bằng chứng augmented là ngữ cảnh bổ sung giúp diễn giải một kết quả — ví dụ như ngữ cảnh phân bố hoặc xếp hạng. Nó luôn được gắn nhãn rõ ràng là augmented và không bao giờ được trình bày như một sự thật grounded.
Khi bạn thấy Cognivo Augmented Intelligence hoặc Cognivo Augmented Security Signal, hãy coi đó là ngữ cảnh hữu ích, không phải bằng chứng.
Loại nào thắng?
Bằng chứng grounded được ưu tiên. Nếu bằng chứng grounded và augmented từng chỉ về các hướng khác nhau, Cognivo sẽ tuân theo bằng chứng on-chain grounded và làm rõ sự khác biệt thay vì che giấu nó.
| Cognivo Grounded On-Chain Evidence | Cognivo Augmented Intelligence | |
|---|---|---|
| Nguồn | Được xác minh trực tiếp on-chain | Ngữ cảnh diễn giải bổ sung |
| Thẩm quyền | Có thẩm quyền cho các sự thật on-chain | Chỉ là ngữ cảnh hỗ trợ |
| Gắn nhãn | Được nêu là grounded | Luôn được gắn nhãn là augmented |
| Nếu chúng mâu thuẫn | Bằng chứng grounded được tuân theo | Được coi là thứ yếu |
Khi bằng chứng bị thiếu
Cognivo không lấp đầy khoảng trống bằng phỏng đoán. Nếu một tín hiệu không thể được đọc hoặc kiểm tra, câu trả lời sẽ hiển thị nó là not assessed, not verified, hoặc unavailable — xem Not Verified, Not Assessed & Augmented.