Bảng Chú Giải Đầy Đủ (A-Z)
Định nghĩa các thuật ngữ blockchain và tiền mã hóa được sử dụng trong Cognivo Chat và Wallet Tracer.
B
Cầu Nối (Bridge)
Giao thức chuyển token từ blockchain này sang blockchain khác. Cầu nối blockchain cho phép di chuyển tiền mã hóa giữa các mạng khác nhau. Trong Wallet Tracer, địa chỉ cầu nối được xác định là nút điểm cuối vì một khi quỹ đã qua chuỗi khác, chúng không thể được theo dõi trên Ethereum nữa.
Bubble Map
Biểu đồ tương tác hiển thị cách tiền mã hóa di chuyển giữa các địa chỉ ví. Mỗi vòng tròn đại diện cho một ví và mũi tên hiển thị giao dịch. Màu sắc cho biết liệu địa chỉ là ví thông thường, sàn giao dịch, cầu nối hay máy trộn. Bubble Map là hình ảnh hóa chính trong Wallet Tracer.
Dấu Vết Hai Chiều (Bidirectional Trace)
Theo dõi quỹ theo cả hai hướng từ địa chỉ bắt đầu để có bức tranh đầy đủ nhất. Kết hợp cả dấu vết đi ra và đến thành một chế độ xem duy nhất.
C
CEX (Sàn Giao Dịch Tập Trung)
Nền tảng giao dịch tiền mã hóa được điều hành bởi một công ty. Trong Wallet Tracer, địa chỉ CEX xuất hiện là nút điểm cuối vì quỹ đã nạp được trộn lẫn với quỹ của các người dùng khác.
$COGNI Gateway
Các công cụ phân tích blockchain tích hợp của Cognivo, có sẵn trực tiếp trong Cognivo Chat. Các công cụ này cho phép bạn tra cứu giao dịch, kiểm tra hoạt động ví, phân tích hợp đồng thông minh, xem các lần chuyển ERC-20 và theo dõi luồng quỹ — tất cả bằng cách hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên. Kết quả liên kết trực tiếp đến Wallet Tracer để trực quan hóa tương tác.
D
DEX (Sàn Giao Dịch Phi Tập Trung)
Nền tảng giao dịch được xây dựng trên hợp đồng thông minh blockchain, cho phép hoán đổi trực tiếp từ ví sang ví mà không có cơ quan trung ương.
E
Cạnh (Edge)
Đường kết nối hai nút trên Bubble Map, đại diện cho luồng quỹ giữa hai địa chỉ. Nhấp vào cạnh hiển thị hash giao dịch, giá trị, token và hướng.
EOA (Tài Khoản Sở Hữu Bên Ngoài)
Địa chỉ ví Ethereum tiêu chuẩn được kiểm soát bởi người nắm giữ khóa riêng của nó, trái ngược với hợp đồng thông minh.
F
Phân Tích Đường Dẫn Luồng (Flow Path Analysis)
Tab Đường Dẫn Luồng trong Wallet Tracer tính toán các tuyến đường luồng quỹ quan trọng nhất: các đường dẫn hàng đầu theo giá trị, đường dẫn dài nhất, phân loại địa chỉ điểm cuối theo loại và các đối tác hàng đầu.
H
Bước Nhảy (Hop)
Một bước chuyển duy nhất trong dấu vết luồng quỹ. Dấu vết 5 bước nhảy theo dõi tối đa 5 lần chuyển liên tiếp từ địa chỉ bắt đầu. Wallet Tracer bắt đầu với mặc định 5 bước nhảy. Xem Tín Dụng & Thanh Toán để biết chi tiết sử dụng hiện tại.
I
Dấu Vết Đến (Incoming Trace)
Theo dõi quỹ ngược về để tìm tất cả các nguồn đã gửi đến địa chỉ bắt đầu. Trả lời "Tiền đến từ đâu?"
J
Journey View
Tab Journey trong Wallet Tracer trình bày mỗi giao dịch dưới dạng danh sách theo thứ tự thời gian, từng bước một hiển thị người gửi, người nhận, số tiền và token cho mỗi bước.
M
MCP (Model Context Protocol)
Tiêu chuẩn mở cho phép các mô hình AI tương tác với các công cụ và nguồn dữ liệu bên ngoài. Trong Cognivo Chat, các máy chủ MCP được quản lý bởi Cognivo và không thể cấu hình bởi người dùng tại thời điểm này.
Memories
Thông tin liên tục mà AI lưu và sử dụng trong tất cả các cuộc hội thoại tương lai của bạn. Memories giúp AI cung cấp phản hồi cá nhân hóa hơn mà không cần lặp lại thông tin nền.
Máy Trộn (Mixer)
Công cụ bảo mật gộp quỹ từ nhiều người dùng để che giấu mối liên hệ giữa người gửi và người nhận. Trong Wallet Tracer, địa chỉ máy trộn kích hoạt cảnh báo và được đánh dấu là điểm cuối.
Theo Dõi Nhiều Bước Nhảy (Multi-Hop Tracing)
Khả năng của Wallet Tracer tự động theo dõi quỹ qua nhiều lần chuyển liên tiếp, tạo ra bức tranh hoàn chỉnh về luồng quỹ qua mạng.
N
Nút (Node)
Vòng tròn trên Bubble Map đại diện cho một địa chỉ Ethereum. Các nút được mã màu theo loại: ví thông thường, sàn giao dịch, bộ định tuyến DEX, cầu nối và máy trộn.
O
Dấu Vết Đi Ra (Outgoing Trace)
Theo dõi quỹ về phía trước từ địa chỉ bắt đầu đến tất cả các điểm đến. Trả lời "Tiền đã đi đâu?"
P
Presets
Cấu hình AI đã lưu (mô hình, system prompt, nhiệt độ) mà bạn có thể tải bằng một cú nhấp trong Cognivo Chat.
R
Địa Chỉ Bộ Định Tuyến (Router Address)
Hợp đồng thông minh DEX xử lý hoán đổi cho nhiều người dùng. Không phải ví cá nhân — địa chỉ bộ định tuyến là cơ sở hạ tầng dùng chung.
S
SIWE (Sign-In with Ethereum)
Phương thức xác thực cho phép bạn đăng nhập vào Cognivo bằng ví Ethereum thay vì mật khẩu. Bạn ký một tin nhắn để chứng minh quyền sở hữu ví.
Hợp Đồng Thông Minh (Smart Contract)
Code được lưu trữ trên Ethereum tự động thực thi khi được kích hoạt bởi giao dịch. Hợp đồng thông minh hỗ trợ DEX, cầu nối, máy trộn và nhiều ứng dụng blockchain khác.
T
Điểm Cuối (Terminal)
Địa chỉ nơi Wallet Tracer dừng theo dõi quỹ. Lý do bao gồm: địa chỉ là sàn giao dịch, máy trộn, cầu nối đã biết, đạt giới hạn độ sâu dấu vết, hoặc địa chỉ không có giao dịch liên quan.
Lý Do Điểm Cuối (Terminal Reasons)
Lý do cụ thể tại sao dấu vết dừng tại mỗi địa chỉ điểm cuối: CEX_DETECTED, MIXER_DETECTED, BRIDGE_DETECTED, MAX_DEPTH, NO_TRANSACTIONS, hoặc TIMEOUT.
Vòng Đời Dấu Vết (Trace Lifespan)
Tab Lifespan hiển thị tiến trình xử lý của dấu vết: Đã tạo, Bắt đầu và Hoàn thành, với thời gian đã trôi qua.
Trong các tài liệu này, các thuật ngữ có gạch chân chấm hiển thị tooltip khi di chuột và liên kết trở lại bảng chú giải này.