KOL Intelligence
KOL Intelligence là gì
KOL Intelligence cho thấy các KOL đang gọi tên những token nào, được Cognivo chấm điểm. KOL là một caller nổi tiếng đăng công khai về những token họ đang mua hoặc đang theo dõi. Cognivo đọc các bài đăng công khai đó, xác định chính xác từng bài nói về token nào và mạng nào, đếm mỗi lệnh gọi đúng một lần, rồi tự tính ra các con số của mình từ những gì đã quan sát được.
Hãy dùng nó khi bạn muốn trả lời một câu hỏi kiểu "ai đã gọi token này, và vào lúc nào?", "một người đang lặp lại chính mình hay có rất nhiều người khác nhau cùng nói một điều?", hoặc "chuyện gì đã xảy ra với token này sau khi nó được gọi tên?".
Sự chú ý không phải là một lời khuyến nghị. Điểm cao chỉ có nghĩa là rất nhiều người khác nhau đã nói về một token trong thời gian ngắn, không hơn thế.
Tìm ở đâu
Trong thanh bên của dApp, mở nhóm Intelligence và chọn KOL Intelligence.
Dải thông báo ở đầu trang giải thích các con số đến từ đâu, và mỗi lệnh gọi đều dẫn ngược về bài đăng gốc của chính caller để bạn tự đọc nguyên văn. Ô Ask about a token or caller nhận một câu hỏi bình thường, chẳng hạn "Who called SHRUB?" hoặc "What is the Cognivo Call Score?". Việc hỏi là miễn phí, và câu trả lời mô tả các chỉ số của Cognivo cùng những lệnh gọi mà Cognivo đã quan sát được. Đó không phải lời khuyên tài chính.
Các tab
Trang này được chia thành bảy tab: Live Calls, Tokens, KOLs, Trending, Outcomes, Alerts và Sources.
Live Calls
Live Calls là nguồn cấp đang chạy. Mỗi thẻ cho biết caller, thời điểm gọi theo giờ UTC, cách đây bao lâu, và vốn hóa thị trường tại thời điểm của lệnh gọi đầu tiên. Pause updates đóng băng nguồn cấp để một thẻ không bị trôi đi trong lúc bạn đang đọc. View original KOL post mở chính bài đăng đó, còn View full call mở toàn bộ những gì Cognivo lưu về lệnh gọi đó, bao gồm cả chuỗi Proof of Call: bài đăng xuất hiện khi nào, Cognivo nạp về khi nào, và hợp đồng có được xác nhận on-chain hay không.
Tokens
Tab Tokens gom mọi thứ theo token thay vì theo bài đăng. Cognivo Call Score kết hợp số caller khác nhau đã gọi tên token, tốc độ các lệnh gọi xuất hiện, lệnh gọi đầu tiên sớm tới mức nào, và hợp đồng có kiểm chứng được on-chain hay không. Các cảnh báo an toàn sẽ trừ điểm. Caller breadth là số caller thực sự khác nhau đã gọi tên token, nên ba caller sẽ được đọc là "A few callers" chứ không được tô vẽ thành một đám đông. Signal velocity cho biết sự chú ý đang tăng tốc, ổn định hay nguội đi, và nó mô tả hình dạng của sự chú ý, không bao giờ mô tả chiều đi của giá. Các nút trên từng thẻ chuyển token thẳng sang Token and Contract Analysis, Holder Concentration, Liquidity hoặc Security Check.
KOLs
- Nhập vào ô Search a KOL or caller name để tới thẳng một người thay vì cuộn cả danh sách.
- Mở All chains để thu hẹp danh bạ về những người hoạt động trên một mạng.
- Đổi trình đơn Most calls để sắp xếp lại danh bạ.
- Dùng các nút trên mỗi thẻ để Open KOL xem hồ sơ đầy đủ, Set alert, Ask Cognivo, hoặc Pin to compare.
Trending
24h Pulse là phép đếm đơn giản những gì Cognivo đã thấy trong một ngày qua: số bài đăng đã phân tích, số lệnh gọi có cấu trúc, số caller duy nhất, số token duy nhất và số token bị gọi lặp lại. Bên dưới, bảng xếp hạng dùng các lệnh gọi trong 24 giờ qua, có trọng số theo mức độ mới và theo số caller riêng biệt tham gia. Các chip phạm vi chuyển góc nhìn giữa Rising in 1 hour, Rising in 24 hours, Rising in 7 days, Multi source convergence và All time, còn bộ lọc Different callers ẩn đi mọi mục dưới 2, 5, 10 hoặc 20 caller riêng biệt.
Outcomes
- Đặt Result để chỉ giữ lại những lượt hô kèo có kết quả theo một hướng nhất định.
- Bật Being tracked để chỉ xem những lượt hô kèo mà Cognivo vẫn đang theo dõi.
- Đọc Change since the call để biết mức thay đổi tới hiện tại, và mốc kiểm tra mà nó được đo.
- Xem dòng thời gian các mốc kiểm tra để biết lần theo dõi nào đã được ghi nhận và lần nào còn đang chờ.
Outcomes theo dõi một lệnh gọi tiến về phía trước theo thời gian. Cognivo chụp một ảnh trạng thái tại các mốc 5 phút, 1 giờ, 6 giờ, 24 giờ và 7 ngày sau lệnh gọi, rồi báo cáo mức thay đổi kể từ lệnh gọi tại từng mốc.
Alerts
Mọi cảnh báo đều về hộp thư Cognivo của bạn. Nếu bạn đã kết nối Telegram, cảnh báo cũng có thể đến với bạn ở đó, và việc kết nối là tùy chọn. Các bộ đếm cho biết bao nhiêu cảnh báo của bạn đang Active, Paused, Triggered và bao nhiêu gặp Delivery issues.
- Chọn A caller hoặc A token dưới mục What should Cognivo watch?, lựa chọn này quyết định phần còn lại của biểu mẫu sẽ hỏi gì.
- Tìm theo mã token, hoặc dán địa chỉ hợp đồng, để gắn cảnh báo vào đúng một token thay vì một mã mà nhiều token cùng dùng.
- Chọn mạng trong trình đơn Network, vì Cognivo sẽ không tự đoán giúp bạn.
- Đặt Wake me up when theo hoạt động bạn muốn được báo, chẳng hạn Calls this token again.
- Chọn Create an alert khi danh sách Still needed màu vàng đã hết, và lưu ý rằng việc tạo cùng quản lý cảnh báo là miễn phí.
Bạn cũng có thể theo dõi một token thay vì một caller. Khi đó biểu mẫu sẽ hỏi token và mạng của nó, còn Wake me up when cung cấp các điều kiện kích hoạt như A new caller picks it up, kích hoạt khi một caller chưa từng nhắc tới token đó gọi tên nó lần đầu tiên.
Sources
Tab Sources là phần phương pháp luận, với tiêu đề How Cognivo KOL Intelligence works, cùng một mục tên là What this cannot tell you. Hãy đọc nó một lần trước khi bạn dựa vào bất kỳ con số nào.
Một kết quả trống hoặc không xác định có nghĩa là gì
Một ô trống là một ô trống, không phải số không và cũng không phải giấy chứng nhận an toàn.
- Not measured yet ở signal velocity nghĩa là chưa có đủ lệnh gọi trải trên đủ thời gian để mô tả hình dạng.
- Scheduled ở một mốc kiểm tra nghĩa là phần theo dõi tiếp theo chưa tới hạn. Not recoverable nghĩa là mốc đó đã trôi qua mà không có ảnh trạng thái, và Cognivo sẽ để trống thay vì đoán một giá trị trong quá khứ.
- Not confirmed ở phần xác nhận on-chain nghĩa là Cognivo không thể gắn lệnh gọi với một hợp đồng. Điều đó không được tính là một điểm tích cực nào cả.
- Confidence: Low nghĩa là có rất ít bằng chứng đứng sau các con số trên màn hình. Thiếu bằng chứng luôn làm giảm độ tin cậy và không bao giờ được lặng lẽ coi là một dấu hiệu tốt.
- Một kết quả Outcomes trống nghĩa là Cognivo chưa nạp về lệnh gọi nào cho token đó, nên không có gì để đo.
Giới hạn
Cognivo chỉ thấy những bài đăng công khai mà nó đã quan sát được, nên sự im lặng không phải bằng chứng rằng không có gì xảy ra. Các ảnh trạng thái lịch sử của một token bắt đầu từ khi Cognivo bắt đầu theo dõi nó, đó là lý do một số mốc kiểm tra được ghi thẳng thắn là không đủ dữ liệu. Caller có thể sai, có thể đổi ý, và có thể được trả tiền.
Không điều nào trong số này dự đoán giá và không điều nào nói rằng một token là an toàn. Các lần kiểm tra sâu hơn của Cognivo, như Token and Contract Analysis, Holder Concentration, Liquidity và Security Check, bao phủ Ethereum, Base và BNB Chain. Các lệnh gọi về token trên những mạng khác vẫn xuất hiện trong nguồn cấp, nhưng các lần kiểm tra đó sẽ không chạy được trên chúng.
Chi phí
KOL Intelligence là miễn phí. Nguồn cấp, hồ sơ caller, Trending, Outcomes, ô Ask và việc tạo hay quản lý cảnh báo đều không tốn gì, và việc nhận cảnh báo là miễn phí trên mọi kênh. Chỉ có ba thứ trong Cognivo tính tín dụng: Bubble Maps 1 tín dụng, Smart Accounts 2 tín dụng và Wallet Intelligence 6 tín dụng. Cognivo báo giá trước và chỉ tính phí sau khi bạn đồng ý.
Tiếp theo
Ghim từ hai đến năm token rồi đưa chúng sang Compare token calls để xem các tín hiệu lệnh gọi cạnh nhau. Trước khi hành động dựa trên bất cứ thứ gì bạn tìm được ở đây, hãy chạy Token and Contract Analysis và kiểm tra Holder Concentration. Để quản lý mọi cảnh báo ở một chỗ, xem Cảnh báo, và để thêm kênh gửi qua Telegram, xem Liên kết Telegram.